Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balloting
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc bỏ phiếu
danh từ
A vote or decision made by ballot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balloting
Dạng gốc
(base form)
balloting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
投
tóu
Bỏ phiếu, bầu phiếu
投票
tóu piào
Bỏ phiếu, biểu quyết
Tiếng Tây Ban Nha
votación
Cuộc bỏ phiếu, sự bỏ phiếu
votar
Bỏ phiếu, bầu cử
votada
Bỏ phiếu
AI
1
Cuộc bỏ phiếu
1
Cuộc bỏ phiếu
1
Cuộc bỏ phiếu