Nghĩa chính
- Xpinen đỏdanh từđứng trước danh từ (attributive)A type of rose-coloured spinel once thought to be a form of ruby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balasDạng gốc (base form)
- balasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balas-rubydanh từ | danh từ | Spinel màu hồng từng được cho là một loại hồng ngọc |
| Sapang Balasdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Dinalupihan, Bataan, Philippines |
| balas ruby | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc balasNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổbales
- từ tiếng Pháp cổbalais
- từ tiếng Ả Rậpبَلَخْشbalaḵš