Dịch

balas

danh từ (noun)
/ˈbaləs/

Nghĩa chính

  1. Xpinen đỏdanh từđứng trước danh từ (attributive)A type of rose-coloured spinel once thought to be a form of ruby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balasDạng gốc (base form)
  2. balasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

balas-rubydanh từSpinel màu hồng từng được cho là một loại hồng ngọc
Sapang Balasdanh từ riêngBarangay ở Dinalupihan, Bataan, Philippines
balas rubyChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc balas

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbales
  2. từ tiếng Pháp cổbalais
  3. từ tiếng Ả Rậpبَلَخْشbalaḵš

AI