Dịch

balas-ruby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Spinel màu hồng từng được cho là một loại hồng ngọcdanh từA rose-coloured spinel once thought to be a type of ruby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balas-rubyDạng gốc (base form)
  2. balas-rubiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI