Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật dằn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ballast
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
balasto
Vật dằn
AI
1
Vật dằn
1
Vật dằn
1
Vật dằn