Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balasto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈlasto/
Nghĩa chính
1
Vật dằn
danh từ
ballast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balasto
Dạng gốc
(base form)
balasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ballast
Vật dằn, tạ tàu
AI
1
Vật dằn
1
Vật dằn
1
Vật dằn