Dịch

balanus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy đầudanh từThe glans

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. balanusDạng gốc (base form)
  2. balani (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

balano-tiền tốLiên quan đến quy đầu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhbalanus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổβάλανοςbálanos“acorn”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • [...] .

AI