balanus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quy đầudanh từThe glans
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- balanusDạng gốc (base form)
- balani (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balano-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến quy đầu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhbalanus
- từ tiếng Hy Lạp cổβάλανοςbálanos“acorn”
Họ từ (word family)
cùng gốc balanusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , .
- [...] .