Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balano-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quy đầu
tiền tố
Relating to the glans.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
balanic
balanus
Nguồn gốc
(etymology)
balanus
+
-o-
từ tiếng Latinh
balanus
từ tiếng Hy Lạp cổ
βάλανος
bálanos
AI
1
Liên quan đến quy đầu
1
Liên quan đến quy đầu
1
Liên quan đến quy đầu