balanitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng viêm quy đầudanh từInflammation of the glans penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- balanitisDạng gốc (base form)
- balanitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balanitis xerotica obliteransdanh từ | danh từ | Tình trạng da liễu ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục nam, bao gồm các mảng trắng bị teo |
Họ từ (word family)
cùng gốc balanitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha