Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balanitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/balaˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm quy đầu
danh từ
balanitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balanitis
Chứng viêm quy đầu
AI
1
Viêm quy đầu
1
Viêm quy đầu
1
Viêm quy đầu