bal
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt mỏ, bề mặt mỏdanh từThe surface of a mine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balDạng gốc (base form)
- balsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bal Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở hạt Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
| bal-chatridanh từ | danh từ | Cái bẫy để bắt chim săn, bao gồm một cái lồng có mồi và một sợi dây thòng lọng |
| bal musettedanh từ | danh từ | Vũ trường kiểu Pháp với một người chơi đàn accordion |
| Bal Marcovilledanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Baguio, Benguet, Philippines |
Họ từ (word family)
cùng gốc balVí dụ
- , .Bề mặt của mỏ được gọi là bal, và mọi tầng lẫn giếng mỏ đều có tên.
- 15 , Africa's .15 trận đấu đầu tiên của mùa giải BAL sẽ diễn ra tại Đấu trường Dakar, một trong những đấu trường bóng rổ mới nhất của Châu Phi.
- .Cả hai đội bóng BAL đều trông rất mạnh vào hôm thứ Ba khi họ đè bẹp đối thủ ở Cairo.