bal musette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vũ trường kiểu Pháp với một người chơi đàn accordiondanh từA French dance hall with an accordion player.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bal musetteDạng gốc (base form)
- bals musettes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbal musette