Dịch

bal-chatri

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái bẫy để bắt chim săn, bao gồm một cái lồng có mồi và một sợi dây thòng lọngdanh từA trap for catching hunting birds, consisting of a cage with bait and a slip noose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bal-chatriDạng gốc (base form)
  2. bal-chatrisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiबाल छतरीbāl chatrī

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI