Nghĩa chính
- Khay nướng, khuôn nướngdanh từAn oven-proof metal tray used to hold foods in the oven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baking trayDạng gốc (base form)
- baking traysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oil a baking tray | Quét dầu lên khay nướng |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- ?