Dịch

baking sheet

danh từ (noun)
US/ˈbeɪkɪŋ ˈʃit/

Nghĩa chính

  1. Khay nướngdanh từSynonym of baking tray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baking sheetDạng gốc (base form)
  2. baking sheetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy múc mười ba chiếc bánh quy lên khay nướng rồi cho vào lò.
  • , .Đặt chúng lên khay nướng, sau đó phết lòng đỏ trứng lên trên.
  • 200° (400°). .Làm nóng lò trước ở 200°C (400°F). Lót giấy bạc lên khay nướng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI