Nghĩa chính
- Khay nướngdanh từSynonym of baking tray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baking sheetDạng gốc (base form)
- baking sheetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy múc mười ba chiếc bánh quy lên khay nướng rồi cho vào lò.
- , .Đặt chúng lên khay nướng, sau đó phết lòng đỏ trứng lên trên.
- 200° (400°). .Làm nóng lò trước ở 200°C (400°F). Lót giấy bạc lên khay nướng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha