Dịch

baking pan

danh từ (noun)
US/ˈbeɪkɪŋ ˈpæn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baking traydanh từSynonym of baking tray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baking panDạng gốc (base form)
  2. baking pansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI