Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baking pan
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baking tray
danh từ
Synonym of baking tray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baking pan
Dạng gốc
(base form)
baking pan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baking tray
Ví dụ
Put
them
on
the
baking
pan
and
smear
them
with
egg
whites
.
AI
1
Đồng nghĩa với baking tray
1
Đồng nghĩa với baking tray
1
Đồng nghĩa với baking tray