Dịch

bailsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng ra bảo lãnh (cho ai), người nộp tiền bảo lãnh (cho ai)danh từA person who provides bail for another; bail bondsman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bailsmanDạng gốc (base form)
  2. bailsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI