bagsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ ghi nhiều bàn thắngdanh từA player who scores many goals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bagsmanDạng gốc (base form)
- bagsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- game’s 65 City’s , Havertz .