Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bagel bender
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
eɪ
.
ɡ
ə
l
ˈ
b
ɛ
n
d
ə
/
US
/ˈ
b
ɛ.
ɡ
ə
l
ˈ
b
ɛ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người Do Thái
danh từ
A Jew.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bagel bender
Dạng gốc
(base form)
bagel bender
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
judío
Người Do Thái
turco
Người Ả Rập, người Do Thái
hebreo
Người Do Thái
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spaghetti bender
taco-bender
AI
1
Người Do Thái
1
Người Do Thái
1
Người Do Thái