Nghĩa chính
- Cầu lôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A racquet sport played indoors on a court by two opposing players (singles) or two opposing pairs of players (doubles), in which a shuttlecock is volleyed over a net and the competitions are presided by an umpire in British English and a referee in American English.
- Đồ uống claret ngọtdanh từđếm được (countable)A cooling summer drink made with claret, sugar, and soda water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- badmintonDạng gốc (base form)
- badmintonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| badminton courtdanh từ | danh từ | Sân cầu lông |
| badminton match | Trận cầu lông | |
| badminton playerdanh từ | danh từ | Vận động viên cầu lông |
| badminton racketdanh từ | danh từ | Vợt cầu lông |
| badminton tournament | Giải cầu lông | |
| para-badmintondanh từ | danh từ | Phiên bản chuyển thể của môn thể thao cầu lông dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất |
| badminton balldanh từ | danh từ | Quả cầu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc badmintonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Bốn cặp vận động viên cầu lông đôi nữ, trong đó có các hạt giống hàng đầu của Trung Quốc, đã bị loại khỏi giải Olympic vì cố tình thua trận để có nhánh tứ kết thuận lợi hơn.
- .Chúng ta chơi cầu lông nhé.
- .Chúng tôi chơi cầu lông.