Dịch

badminton racket

danh từ (noun)
US/ˈbædˌmɪntən ˈɹækɪt/

Nghĩa chính

  1. Vợt cầu lôngdanh từA light, long-handled racket, used to hit a shuttlecock in the game of badminton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. badminton racketDạng gốc (base form)
  2. badminton racketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Tôi đã mua thêm một cây vợt cầu lông nữa cho mình, nhưng lại quên mua quả cầu.

AI