Nghĩa chính
- Vợt cầu lôngdanh từA light, long-handled racket, used to hit a shuttlecock in the game of badminton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- badminton racketDạng gốc (base form)
- badminton racketsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Tôi đã mua thêm một cây vợt cầu lông nữa cho mình, nhưng lại quên mua quả cầu.