Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
badminton court
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
d
ˌ
m
ɪ
n
t
ə
n
ˈ
k
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Sân cầu lông
danh từ
An indoor court on which the game of badminton is played.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
badminton court
Dạng gốc
(base form)
badminton court
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tennis court
squash court
AI
1
Sân cầu lông
1
Sân cầu lông
1
Sân cầu lông