Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
squash court
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
w
ɒ
ʃ
ˈ
k
ɔː
t
/
US
/ˈ
s
k
w
ɔ
ʃ
ˈ
k
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Sân bóng quần
danh từ
A four-walled court used for playing squash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squash court
Dạng gốc
(base form)
squash court
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
University
grounds
include
a
squash
court
.
AI
1
Sân bóng quần
1
Sân bóng quần
1
Sân bóng quần