bad-tempered
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xấu tính hay cáu, dễ nổi nóngtính từOf or pertaining to bad temper; showing anger easily or customarily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bad-temperedDạng gốc (base form)
- worse-tempered (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more bad-temperedSo sánh hơn (comparative)
- worst-tempered (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most bad-temperedSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad-tempered child | Đứa trẻ hay cáu kỉnh | |
| bad-tempered man | Người đàn ông xấu tính | |
| bad-tempered person | Người xấu tính | |
| bad-temperedlytrạng từ | trạng từ | Một cách nóng nảy |
| bad-temperednessdanh từ | danh từ | Phẩm chất của tính khí nóng nảy |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cơn giận dữ của anh ta khiến bạn bè ngạc nhiên.
- , .Anh ấy trông có vẻ xấu tính, nhưng thực ra rất tốt bụng.
- .Người đàn ông xấu tính quát tháo con gái mình.