Dịch

bad-tempered

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xấu tính hay cáu, dễ nổi nóngtính từOf or pertaining to bad temper; showing anger easily or customarily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bad-temperedDạng gốc (base form)
  2. worse-tempered (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. more bad-temperedSo sánh hơn (comparative)
  4. worst-tempered (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
  5. most bad-temperedSo sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bad-tempered childĐứa trẻ hay cáu kỉnh
bad-tempered manNgười đàn ông xấu tính
bad-tempered personNgười xấu tính
bad-temperedlytrạng từMột cách nóng nảy
bad-temperednessdanh từPhẩm chất của tính khí nóng nảy

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cơn giận dữ của anh ta khiến bạn bè ngạc nhiên.
  • , .Anh ấy trông có vẻ xấu tính, nhưng thực ra rất tốt bụng.
  • .Người đàn ông xấu tính quát tháo con gái mình.

AI