Nghĩa chính
- Vắc xin chế từ vi khuẩn đã chết hoặc không còn khả năng truyền bệnhdanh từA suspension of killed or attenuated bacteria for use as a vaccine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacterinDạng gốc (base form)
- bacterinsSố nhiều (plural)