Dịch

background music

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các bản nhạc được phát trong không gian công cộng có chức năng chính là tạo ra bầu không khí phù hợp với một dịp cụ thể chứ không phải để nghedanh từkhông đếm được (uncountable)Any music played in a public space whose main function is to create an atmosphere suitable to a specific occasion, rather than to be listened to.
  2. Các bản nhạc trong phim, trò chơi điện tử hoặc phương tiện khác tạo nên tâm trạng và không nhằm mục đích trở thành tâm điểm chú ýdanh từkhông đếm được (uncountable)Any music in a film, video game, or other medium that establishes mood and is not meant to be the focus of attention.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ....
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI