Dịch

backflow

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dòng chảy của chất lỏng (qua đường ống, v.v.) theo hướng ngược lại với hướng bình thường hoặc dự kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flow of a fluid (through a pipe etc.) in a direction opposite to that which is normal or intended.
  2. Chảy theo hướng sai hoặc lạc hậuđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To flow in the wrong or backward direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backflowNguyên thể (infinitive)
  2. backflowsSố nhiều (plural)
  3. backflowedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. backflowingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI