Dịch

backflux

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng chảy theo hướng ngược lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flux in the reverse direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backfluxDạng gốc (base form)
  2. backfluxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI