backflux
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dòng chảy theo hướng ngược lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flux in the reverse direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backfluxDạng gốc (base form)
- backfluxesSố nhiều (plural)