Dịch

backboneless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có xương sống; động vật không xương sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Without a backbone; invertebrate.
  2. Hèn nhát, nhu nhượctính từkhông so sánh (not comparable)Cowardly, spineless.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc backboneless

Ví dụ

  • , , , . , , , .

AI