backboneless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có xương sống; động vật không xương sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Without a backbone; invertebrate.
- Hèn nhát, nhu nhượctính từkhông so sánh (not comparable)Cowardly, spineless.
Họ từ (word family)
cùng gốc backbonelessVí dụ
- , , , . , , , .