Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backboned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem backbone
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a spine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vertebrate
vertebrated
Nguồn gốc
(etymology)
backbone
+
-ed
AI
1
Xem backbone
1
Xem backbone
1
Xem backbone