Dịch

babylon

C2danh từ (noun)
UK/ˈbæ.bɪ.lɒn/US/ˈbæb.ɪ.lɑn/

Nghĩa chính

  1. Vú phụ nữ, bầu ngựcdanh từđếm được (countable)A female breast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babylonDạng gốc (base form)
  2. babylonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Babylon the Greatdanh từ riêngĐồng nghĩa với Whore of Babylon
Babylon willowdanh từĐồng nghĩa với weeping willow
Whore of Babylondanh từ riêngNhân vật ngụ ngôn về cái ác của Cơ đốc giáo được đề cập trong Sách Khải Huyền trong Kinh thánh, sự sụp đổ ngày tận thế được tiên tri sẽ diễn ra dưới bàn tay của một con thú có bảy đầu và mười sừng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Alexander Đại đế qua đời ở Babylon.
  • .Alexander qua đời ở Babylon.
  • .Babylon từng là kinh đô của xứ Babylonia cổ đại.

AI