Nghĩa chính
- Vú phụ nữ, bầu ngựcdanh từđếm được (countable)A female breast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babylonDạng gốc (base form)
- babylonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Babylon the Greatdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Whore of Babylon |
| Babylon willowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với weeping willow |
| Whore of Babylondanh từ riêng | danh từ riêng | Nhân vật ngụ ngôn về cái ác của Cơ đốc giáo được đề cập trong Sách Khải Huyền trong Kinh thánh, sự sụp đổ ngày tận thế được tiên tri sẽ diễn ra dưới bàn tay của một con thú có bảy đầu và mười sừng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Alexander Đại đế qua đời ở Babylon.
- .Alexander qua đời ở Babylon.
- .Babylon từng là kinh đô của xứ Babylonia cổ đại.