Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Babylon willow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
.
b
ɪ
.
l
ɒ
n
ˈ
w
ɪ
l
.
əʊ
/
US
/ˈ
b
æ
b
.
ɪ
.
l
ɑ
n
ˈ
w
ɪ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với weeping willow
danh từ
Synonym of weeping willow (“Salix babylonica”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Babylon willow
Dạng gốc
(base form)
Babylon willow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weeping willow
AI
1
Đồng nghĩa với weeping willow
1
Đồng nghĩa với weeping willow
1
Đồng nghĩa với weeping willow