Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babblery
danh từ
(noun)
/ˈ
b
æ
b
.
l
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Bập bẹ
danh từ
Babble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babblery
Dạng gốc
(base form)
babbler
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
babble
+
-ery
AI
1
Bập bẹ
1
Bập bẹ
1
Bập bẹ