Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babblement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lảm nhảm
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
babble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babblement
Dạng gốc
(base form)
babblement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
babble
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cháchara
Nói lảm nhảm, lảm nhảm
balbucear
Lảm nhảm
AI
1
Lảm nhảm
1
Lảm nhảm
1
Lảm nhảm