Dịch

axeman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông cầm rìudanh từA man who wields an axe.
  2. Nhạc sĩ chơi guitar hoặc saxophonedanh từA musician who plays a guitar or saxophone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. axemanDạng gốc (base form)
  2. axemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1961. , .
  • Ex-Aerosmith , " '' ."
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI