axeman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông cầm rìudanh từA man who wields an axe.
- Nhạc sĩ chơi guitar hoặc saxophonedanh từA musician who plays a guitar or saxophone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- axemanDạng gốc (base form)
- axemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1961. , .
- Ex-Aerosmith , " '' ."
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc axemanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha