Dịch

axemanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng sử dụng rìu (dụng cụ chặt gỗ)danh từkhông đếm được (uncountable)Skill in using an axe (tool for chopping wood).

Nguồn gốc (etymology)

AI