Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axemanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ năng sử dụng rìu (dụng cụ chặt gỗ)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Skill in using an axe (tool for chopping wood).
Nguồn gốc
(etymology)
axe
+
-manship
AI
1
Kỹ năng sử dụng rìu (dụng cụ chặt gỗ)
1
Kỹ năng sử dụng rìu (dụng cụ chặt gỗ)
1
Kỹ năng sử dụng rìu (dụng cụ chặt gỗ)