Nghĩa chính
- Hành động thừa nhận; một sự thú nhậndanh từkhông đếm được (uncountable)An act of avowing; an avowal.
- Sự ủng hộ; một sự bào chữa, một sự minh oandanh từkhông đếm được (uncountable)An upholding; a defence, a vindication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avowanceDạng gốc (base form)
- avowancesSố nhiều (plural)