Dịch

avowance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thừa nhận; một sự thú nhậndanh từkhông đếm được (uncountable)An act of avowing; an avowal.
  2. Sự ủng hộ; một sự bào chữa, một sự minh oandanh từkhông đếm được (uncountable)An upholding; a defence, a vindication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avowanceDạng gốc (base form)
  2. avowancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI