Dịch

avgas

danh từ (noun)
UK/ˈævˌɡæs/

Nghĩa chính

  1. Nhiên liệu xăng cho máy bay động cơ pistondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gasoline fuel for piston-engined aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. avgasDạng gốc (base form)
  2. avgasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. avgasesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 9.0 15 , , 5.5 7
  • , , autogas-burning avgas-users

AI