Nghĩa chính
- Nhiên liệu xăng cho máy bay động cơ pistondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gasoline fuel for piston-engined aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- avgasDạng gốc (base form)
- avgasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- avgasesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , 9.0 15 , , 5.5 7
- , , autogas-burning avgas-users