Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
average score
US
/ˈ
æ
v
ɚ
ɪ
dʒ
ˈ
s
k
oɹ/
Nghĩa chính
1
Điểm trung bình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
media
Điểm trung bình
Ví dụ
Her
average
score
was
82.
Điểm trung bình của cô ấy là 82.
Xuất hiện ở từ khác
average
kết hợp
điểm trung bình
AI
1
Điểm trung bình
1
Điểm trung bình
1
Điểm trung bình