Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avelut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tang thương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mourning.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
avel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
triste
Đau buồn, tang thương, sầu thảm
trágico
Đau thương, tang thương
desconsolado
Đau buồn, tang thương
AI
1
Tang thương
1
Tang thương
1
Tang thương