Dịch

avel

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người than khócdanh từA mourner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. avelDạng gốc (base form)
  2. avelim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. avelsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Kéo đi
  1. ngoại động từ (transitive)To pull away.

AI