Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avellano
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chilean hazelnut
danh từ
Synonym of Chilean hazelnut (“Gevuina avellana”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chilean hazelnut
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
avellano
AI
1
Đồng nghĩa với Chilean hazelnut
1
Đồng nghĩa với Chilean hazelnut
1
Đồng nghĩa với Chilean hazelnut