Dịch

trágico

B1tính từ (adjective)
/ˈtɾaxiko/

Nghĩa chính

  1. Bi thảm, bi kịchtính từtragic
  2. Đau thương, tang thươngtính từtragic, distressful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trágicoDạng gốc (base form)
  2. trágicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trágicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trágicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

trágico sinoSố phận bi đát
accidente trágicoChưa có nghĩa
error trágicoChưa có nghĩa
evento trágicoChưa có nghĩa
final trágicoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Câu chuyện vừa vui vẻ vừa bi thảm
  • .Chiến tranh luôn mang lại hậu quả bi thảm
  • .Sai lầm bi thảm đã ảnh hưởng đến nhiều người

AI