avale
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cho đi xuống; hạ thấp; rơiđộng từngoại động từ (transitive)To cause to descend; to lower; to let fall
- Đi xuống; rơi; tháo dỡđộng từnội động từ (intransitive)To descend; to fall; to dismount.
Họ từ (word family)
cùng gốc avale1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hạ thấp
- ngoại động từ (transitive)To bring low; to abase.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiavalen
- từ tiếng Pháp cổavaler“to descend”
Ví dụ
- .