Dịch

avale

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm cho đi xuống; hạ thấp; rơiđộng từngoại động từ (transitive)To cause to descend; to lower; to let fall
  2. Đi xuống; rơi; tháo dỡđộng từnội động từ (intransitive)To descend; to fall; to dismount.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hạ thấp
  1. ngoại động từ (transitive)To bring low; to abase.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiavalen
  2. từ tiếng Pháp cổavaler“to descend”

Ví dụ

  • .

AI