avalement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật uốn cong đầu gối khi trượt tuyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique of flexing the knees while skiing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avalementDạng gốc (base form)
- avalementsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápavalement
Ví dụ
- , , .