Dịch

avalement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật uốn cong đầu gối khi trượt tuyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique of flexing the knees while skiing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avalementDạng gốc (base form)
  2. avalementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápavalement

Ví dụ

  • , , .

AI