Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avalent
tính từ
(adjective)
/
eɪ
ˈ
v
eɪ
l
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Không có hóa trị, có hóa trị bằng 0: không lấy đối số
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Non-valent, having valency zero: taking no arguments.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
valent
AI
1
Không có hóa trị
1
Không có hóa trị
1
Không có hóa trị