Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Viết tắt của averagetính từAbbreviation of average.
- Viết tắt của ad valoremtrạng từAbbreviation of ad valorem.
- Viết tắt của avenuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of avenue.
- Cóđộng từhave
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avDạng gốc (base form)
- avsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| av.danh từ | danh từ | Viết tắt của Avenue |
| AV nodedanh từ | danh từ | Cấu trúc nhỏ trong tim, nằm trong tam giác Koch, gần xoang vành trên vách liên nhĩ |
| AV bundledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bundle of His |
| Tisha B'Avdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày ăn chay hàng năm, gắn liền với một số thảm họa trong lịch sử Do Thái |
| av beit dindanh từ | danh từ | Phó chủ tịch của Tòa công luận Do Thái hoặc tòa án giáo sĩ Do Thái (beit din) |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Viết tắt của audiovisual
- Abbreviation of audiovisual.
Họ từ (word family)
cùng gốc avVí dụ
- @?Bạn có cái đó chưa?
- : , , , , , , , Iyyar, , , .Các tháng trong lịch Do Thái là: Tishrei, Cheshvan, Kislev, Tevet, Shevat, Adar, Nissan, Iyyar, Sivan, Tammuz, Av và Elul.
- , ?Nếu ngày 9 tháng Av rơi vào ngày đầu tháng thì bạn có nhịn ăn không?