Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AV bundle
danh từ
(noun)
US
/ˌ
eɪ
ˈ
v
i
ˈ
b
ʌ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bundle of His
danh từ
Synonym of bundle of His.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AV bundle
Dạng gốc
(base form)
AV bundle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bundle of His
AI
1
Đồng nghĩa với bundle of His
1
Đồng nghĩa với bundle of His
1
Đồng nghĩa với bundle of His