Dịch

AV bundle

danh từ (noun)
US/ˌeɪˈvi ˈbʌndəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bundle of Hisdanh từSynonym of bundle of His.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AV bundleDạng gốc (base form)
  2. AV bundlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI