Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoregulative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tự điều chỉnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
autoregulatory
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
regulative
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autorregulación
Tự điều chỉnh
ajustar
Thích ứng, tự điều chỉnh
AI
1
Tự điều chỉnh
1
Tự điều chỉnh
1
Tự điều chỉnh