Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regulative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quy định; có chức năng điều tiết
tính từ
Of or relating to regulation; having a regulatory function.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
regulative
regulative
ly
Một cách có tính quy luật; về mặt quy định
trạng từ
auto
regulative
Tự điều chỉnh
tính từ
immuno
regulative
Liên quan đến điều hòa miễn dịch
tính từ
un
regulative
Không quy định
tính từ
Xem thêm 5 từ
Nguồn gốc
(etymology)
regulate
+
-ive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
regulativo
Quy định
AI
1
Liên quan đến quy định
1
Liên quan đến quy định
1
Liên quan đến quy định