autonomation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khái niệm thiết kế tự động hóa được phát triển tại Toyota, sử dụng khả năng chống lỗi và phát hiện lỗi quy trình tự động để giảm bớt sự tham gia của con người vào việc sản xuất đúng lúc đòi hỏi khắt khedanh từkhông đếm được (uncountable)An automation design concept developed at Toyota, using error-proofing and automatic process defect detection to ease human participation in demanding just-in-time manufacturing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . "" […].
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)